Ross County
Scotland: Scotland
Ross County Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ross County ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch
Ross County ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ross County là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch
Ross County không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch
Bàn thua
Ross County để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch
Ross County để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Ross County đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ross County đã tham gia trong Giải vô địch
Ross County tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Ross County tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Ross County tại Giải vô địch
CDG thống kê
Ross County đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ross County ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ross County chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ross County chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ross County ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ross County chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ross County chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
Ross County ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Ross County ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ross County ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ross County thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County có trung bình 4.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ross County thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ross County có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ross County thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ross County có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Ross County thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County có trung bình 7.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ross County thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ross County thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Ross County có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ross County Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 11 | 3 | 67:25 | 42 | 77 | |
| 2 | 36 | 17 | 15 | 4 | 53:36 | 17 | 66 | |
| 3 | 36 | 13 | 13 | 10 | 43:41 | 2 | 52 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 52:41 | 11 | 51 | |
| 5 | 36 | 12 | 9 | 15 | 43:42 | 1 | 45 | |
| 6 | 36 | 9 | 14 | 13 | 35:48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 8 | 15 | 13 | 38:47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 8 | 14 | 14 | 36:52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | 35:49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 8 | 10 | 18 | 36:57 | -21 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Ross County Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
38 | 183 | - | - | - | - | - | - | |
| |
33 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
|
21
Foster B.
|
|
24 | 197 | - | - | - | - | - | - |